Dịch

reverse racism

danh từ (noun)
US/ɹɪˈvɝs ˈɹeɪsɪzm̩/

Nghĩa chính

  1. Phân biệt chủng tộc ngượcdanh từkhông đếm được (uncountable)Racism against the racial majority (either a member or group of that majority or the majority in general).

Cụm từ (phrase)

reverse racistdanh từNgười khuyến khích hoặc tham gia vào hành vi phân biệt chủng tộc ngược

Ví dụ

  • , , , : , , .

Họ từ (word family)

AI