Nghĩa chính
- Phân biệt chủng tộc ngượcdanh từkhông đếm được (uncountable)Racism against the racial majority (either a member or group of that majority or the majority in general).
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| reverse racistdanh từ | danh từ | Người khuyến khích hoặc tham gia vào hành vi phân biệt chủng tộc ngược |
Ví dụ
- , , , : , , .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)