Nghĩa chính
- Hậu bộ (của) bàn thờdanh từA table or shelf behind an altar, on which are placed images or holy objects.
- Bàn một lần nữađộng từngoại động từ (transitive)To table again.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa