Nghĩa chính
- Bức bình phong hoặc vật trang trí phía sau bàn thờ trong nhà thờ, thường mô tả các biểu tượng hoặc hình ảnh tôn giáo, giống như biểu tượng của các Giáo hội Đông phươngdanh từA screen or decoration behind the altar in a church, usually depicting religious iconography or images, akin to the iconostasis of the Eastern Churches.
- Mặt sau của một lò sưởi lộ thiên, trong các hội trường thời Trung cổ và trong một số kiến trúc sau này lấy cảm hứng từ chúngdanh từThe back of an open fire-hearth, in medieval halls and in some later architecture inspired by them.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reredosDạng gốc (base form)
- reredosesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạireredos
- từ tiếng Anglo-Normanreredos
Ví dụ
- , .
- ; , , .