Dịch

restrainer

danh từ (noun)
UK/ɹɪˈstreɪnə/US/ɹɪˈstreɪnɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Một cái gì đó kiềm chếdanh từSomething that restrains.
  2. Hợp chất hóa học (chẳng hạn như kali bromua), được thêm vào chất trợ dung để ngăn chặn hiện tượng tạo sương mùdanh từA chemical compound (such as potassium bromide), added to a developer to prevent fogging.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. restrainerDạng gốc (base form)
  2. restrainersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI