Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
retenida
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/reteˈnida/
Nghĩa chính
1
Vật kiềm chế
danh từ
restrainer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
retenida
Dạng gốc
(base form)
retenida
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
restrainer
Một cái gì đó kiềm chế
AI
1
Vật kiềm chế
1
Vật kiềm chế
1
Vật kiềm chế