Nghĩa chính
- Người phản hồi, người đáp lạidanh từOne who responds.
- Nhân viên ứng phó khẩn cấpdanh từA person who responds to an emergency situation or other summons.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- responderDạng gốc (base form)
- respondersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| first responderdanh từ | danh từ | Thành viên của dịch vụ cấp cứu là người đầu tiên có mặt tại hiện trường hoặc trong số những người đầu tiên có mặt tại hiện trường trong trường hợp khẩn cấp |
| non-responderdanh từ | danh từ | Ai đó không trả lời |
Họ từ (word family)
cùng gốc responderVí dụ
- (1983: 334) , : () : , , […]Như Levinson (1983: 334) chỉ ra, các dấu hiệu không ưa thích trong việc đổi lượt bao gồm: (a) Sự chậm trễ: đáng chú ý là khoảng dừng, hoặc khoảng thời gian trống, trước khi người đáp lại trả lời lượt trước đó [...]
- 911 .Lực lượng ứng phó 911 đã có mặt tại hiện trường trong vòng năm phút sau cuộc gọi.
- .Anh ấy là nhân viên ứng phó đầu tiên.