Dịch

resplendent

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Rực rỡ, sáng chóitính từShining brilliantly; gleaming; radiant.
  2. Lộng lẫy, rực rỡtính từShiny and colorful, and thus pleasing to the eye; splendid in appearance.
  3. Tráng lệ, huy hoàngtính từMagnificent; glorious; splendid; marked by extraordinary excellence or beauty.
  4. Có tính resplendencytính từExhibiting the property of resplendency in Peano arithmetic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. resplendentDạng gốc (base form)
  2. more resplendentSo sánh hơn (comparative)
  3. most resplendentSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • resplendent (in sth)rực rỡ (trong cái gì)

Cụm từ (phrase)

resplendent quetzaldanh từPharomachrus mocinno, một loài chim nhỏ, chủ yếu có màu xanh lá cây được tìm thấy trong các khu rừng nhiệt đới ở Trung Mỹ và miền nam Mexico

Nguồn gốc (etymology)

resplend-ent

  1. từ tiếng Latinhsplendere“to shine”

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Lộng lẫy

Ví dụ

  • / .Mặt trời rực rỡ / Chiếu tỏa hết vinh quang của mình.
  • .Một số loài chim có những chùm lông màu sắc lộng lẫy đến mức nổi bật rực rỡ so với xung quanh.
  • .Họ ăn mừng chiến thắng huy hoàng của mình.

AI