resplendent
C1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Rực rỡ, sáng chóitính từShining brilliantly; gleaming; radiant.
- Lộng lẫy, rực rỡtính từShiny and colorful, and thus pleasing to the eye; splendid in appearance.
- Tráng lệ, huy hoàngtính từMagnificent; glorious; splendid; marked by extraordinary excellence or beauty.
- Có tính resplendencytính từExhibiting the property of resplendency in Peano arithmetic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- resplendentDạng gốc (base form)
- more resplendentSo sánh hơn (comparative)
- most resplendentSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- resplendent (in sth)rực rỡ (trong cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| resplendent quetzaldanh từ | danh từ | Pharomachrus mocinno, một loài chim nhỏ, chủ yếu có màu xanh lá cây được tìm thấy trong các khu rừng nhiệt đới ở Trung Mỹ và miền nam Mexico |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc resplendentVí dụ
- / .Mặt trời rực rỡ / Chiếu tỏa hết vinh quang của mình.
- .Một số loài chim có những chùm lông màu sắc lộng lẫy đến mức nổi bật rực rỡ so với xung quanh.
- .Họ ăn mừng chiến thắng huy hoàng của mình.