Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
residence hall
danh từ
(noun)
US
/ˈɹɛ
z
ɪ
d
ə
n
s
ˈ
h
ɔ
l
/
Nghĩa chính
1
Ký túc xá
danh từ
A hall of residence.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
residence hall
Dạng gốc
(base form)
residence hall
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Sami
was
the
residence
hall
director
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
hostal
Ký túc xá; khách sạn giá rẻ
hostel
Ký túc xá
hostería
Ký túc xá
Xuất hiện ở từ khác
hall
kết hợp
ký túc xá
AI
1
Ký túc xá
1
Ký túc xá
1
Ký túc xá