Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hostel
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/osˈtel/
Nghĩa chính
1
Ký túc xá
danh từ
hostel
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hostel
Dạng gốc
(base form)
hostel
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hostel
Nhà trọ
Họ từ
(word family)
cùng gốc
hostel
hostel
ería
Dịch vụ ăn uống (kinh doanh dịch vụ ăn uống)
danh từ
C1
hostel
ero
Quán trọ
tính từ, danh từ
C2
AI
1
Ký túc xá
1
Ký túc xá
1
Ký túc xá