Nghĩa chính
- Vị trí được trả lương để thực hiện nghiên cứu, thường là cho một trường đại học hoặc tổ chức phi lợi nhuậndanh từđếm được (countable)A paid position doing research, typically for a university or non-profit organization.
- Việc thực hành hoặc chất lượng tiến hành nghiên cứudanh từkhông đếm được (uncountable)The practice or quality of conducting research.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- researchshipDạng gốc (base form)
- researchshipsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- , .
- .