Dịch

repulsor

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thiết bị dùng để làm chệch hướng hoặc đẩy lùi các vật thể khác hoặc để ổn định chuyến baydanh từA device used to deflect or repel other objects, or for flight stability.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. repulsorDạng gốc (base form)
  2. repulsorsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

repulsor raydanh từTia năng lượng đẩy ra xa hoặc đẩy lùi các vật thể
repulsor beamdanh từThiết bị phát ra chùm năng lượng có khả năng đẩy các vật thể khác ra xa

Ví dụ

  • 2008 , ( ) , .

AI