Dịch

repulsor ray

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tia năng lượng đẩy ra xa hoặc đẩy lùi các vật thểdanh từAn energetic ray that pushes away or repels objects.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. repulsor rayDạng gốc (base form)
  2. repulsor raysSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . , , ! ! ! ! !

AI