repulsor ray
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tia năng lượng đẩy ra xa hoặc đẩy lùi các vật thểdanh từAn energetic ray that pushes away or repels objects.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- repulsor rayDạng gốc (base form)
- repulsor raysSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . , , ! ! ! ! !