Dịch

repulsor beam

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thiết bị phát ra chùm năng lượng có khả năng đẩy các vật thể khác ra xadanh từA device that emits an energy beam capable of pushing away other objects.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. repulsor beamDạng gốc (base form)
  2. repulsor beamsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Ví dụ

  • ship's . . ?
  • repulsor-beam, .

AI