Dịch

pressor beam

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thiết bị tạo ra chùm tia đẩy lùi các vật thể khác; hoặc chính chùm tia đódanh từA device that generates a beam that repels other objects; or the beam itself.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pressor beamDạng gốc (base form)
  2. pressor beamsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Ví dụ

  • , , .

AI