repulsor
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/repulˈsoɾ/
Nghĩa chính
- Lực đẩy (một thiết bị dùng để làm chệch hướng hoặc đẩy lùi các vật thể khác hoặc để ổn định chuyến bay)danh từrepulsor (a device used to deflect or repel other objects, or for flight stability)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- repulsorDạng gốc (base form)
- repulsoresSố nhiều (plural)