Nghĩa chính
- Cuộc đấu tranh (như chèo thuyền hoặc đấu kiếm) trong đó các đối thủ giỏi nhất đã thua ở vòng trước sẽ tranh giành một vị trí hoặc những vị trí còn lại ở vòng tiếp theodanh từđếm được (countable)A heat (as in rowing or fencing) in which the best competitors who have lost in a previous round compete for a place or places yet left in the next round.
- Việc sử dụng hình thức cạnh tranh nàydanh từkhông đếm được (uncountable)The use of this form of competition.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- repechageDạng gốc (base form)
- repechagesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháprepêchage
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha