relegation
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Xuống hạngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Moving from one division to a lower one, due to finishing the season with fewer points than others.
- Giáng chức, hạ cấpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)demotion in a hierarchy, for example in business
- Sự hạ thấp vị thếdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)demotion of status etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- relegationDạng gốc (base form)
- relegationsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- relegation (from sth) (to sth)việc xuống hạng (từ cái gì) (xuống cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| relegation zonedanh từ | danh từ | Phần dưới cùng của ví dụ: một bảng thể thao, liệt kê thành tích của các đội trong một khoảng thời gian. Tất cả các đội nằm trong khu vực xuống hạng đều bị xuống hạng |
Ví dụ
- , .Bất chấp những khó khăn tưởng chừng không thể vượt qua, câu lạc bộ đã tránh được việc xuống hạng.
- .Đội bóng yêu thích của tôi đang cận kề nguy cơ xuống hạng.
- . , .Đội tôi thắng năm một và thoát khỏi nguy cơ xuống hạng. Đêm đó, tôi ngủ rất ngon.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc relegationTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhrelēgātiō
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha