Nghĩa chính
- Trận chung kết gồm những người không vượt qua được bán kết vào chung kết hạng A để phân loại các thứ hạng phụdanh từThe final featuring those who failed to pass the semifinals onto the A final, to sort out the minor rankings.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- B finalDạng gốc (base form)
- B finalsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa