Dịch

B final

danh từ (noun)
UK/ˈbiː ˈfaɪnl̩/

Nghĩa chính

  1. Trận chung kết gồm những người không vượt qua được bán kết vào chung kết hạng A để phân loại các thứ hạng phụdanh từThe final featuring those who failed to pass the semifinals onto the A final, to sort out the minor rankings.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. B finalDạng gốc (base form)
  2. B finalsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI