Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
repechaje
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/repeˈt͡ʃaxe/
Nghĩa chính
1
Nạp lại
danh từ
repechage
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
repechaje
Dạng gốc
(base form)
repechaje
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Nạp lại
repesca
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
repechage
Cuộc đấu tranh (như chèo thuyền hoặc đấu kiếm) trong đó các đối thủ giỏi nhất đã thua ở vòng trước sẽ tranh giành một vị trí hoặc những vị trí còn lại ở vòng tiếp theo
AI
1
Nạp lại
1
Nạp lại
1
Nạp lại