Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
removing from power
US
/ɹ
i
ˈ
m
u
v
ɪ
ŋ
f
ɹ
ə
m
ˈ
p
aʊ
.ɚ/
Nghĩa chính
1
Lật đổ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
倒
dǎo
Lật đổ
克
kè
Lật đổ, đánh bại
革命
gé mìng
Làm cách mạng, lật đổ
Tiếng Tây Ban Nha
derrocar
Lật đổ, hạ bệ
derrocamiento
Lật đổ
subversión
Lật đổ
AI
1
Lật đổ
1
Lật đổ
1
Lật đổ