remote control
B1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Điều khiển từ xadanh từđếm được (countable)A device used to operate an appliance (such as a television, vehicle, or mechanical toy) from a short distance away.
- Sự điều khiển từ xa, điều khiển từ xadanh từkhông đếm được (uncountable)A means of operating a device from a distance, such as radio control or wire-guided control.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- remote controlDạng gốc (base form)
- remote controlsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| remote controller | Điều khiển từ xa |
Ví dụ
- .Chỉ một lát bánh này cũng có thể khiến bạn nằm bẹp trước bài phát biểu của Nữ hoàng mà thậm chí chẳng còn sức với lấy chiếc điều khiển từ xa.
- .Quả bom đã được kích nổ bằng điều khiển từ xa.
- ?Chiếc điều khiển từ xa ở đâu rồi?
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- controlkết hợpthiết bị điều khiển từ xa