Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
telearchics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Điều khiển từ xa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Remote control.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
mando
Điều khiển từ xa
teledirigido
Điều khiển từ xa, điều khiển từ xa (điều khiển từ xa hoặc điều khiển từ xa)
telequinesis
Điều khiển từ xa
AI
1
Điều khiển từ xa
1
Điều khiển từ xa
1
Điều khiển từ xa