Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
telequinesis
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Điều khiển từ xa
danh từ
telekinesis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
telekinesis
Khả năng di chuyển đồ vật bằng sức mạnh của tâm trí
AI
1
Điều khiển từ xa
1
Điều khiển từ xa
1
Điều khiển từ xa