Nghĩa chính
- Sự khắc phục, việc xử lýdanh từkhông đếm được (uncountable)The act or process of remedying a situation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- remediationDạng gốc (base form)
- remediationsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Khu vực này đòi hỏi phải xử lý môi trường diện rộng trước khi có thể sử dụng cho các mục đích khác.