Dịch

remediation

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự khắc phục, việc xử lýdanh từkhông đếm được (uncountable)The act or process of remedying a situation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. remediationDạng gốc (base form)
  2. remediationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Khu vực này đòi hỏi phải xử lý môi trường diện rộng trước khi có thể sử dụng cho các mục đích khác.

AI