Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
electroremediation
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Việc sử dụng điện trường để loại bỏ chất gây ô nhiễm khỏi nước bị ô nhiễm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The use of electric fields to remove contaminants from polluted water.
AI
1
Việc sử dụng điện trường để loại bỏ chất gây ô nhiễm khỏi nước bị ô nhiễm
1
Việc sử dụng điện trường để loại bỏ chất gây ô nhiễm khỏi nước bị ô nhiễm
1
Việc sử dụng điện trường để loại bỏ chất gây ô nhiễm khỏi nước bị ô nhiễm