Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Làm nhẹ nhõm, giải tỏatính từThat brings relief.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- relievingDạng gốc (base form)
- relievingsSố nhiều (plural)
- more relievingSo sánh hơn (comparative)
- most relievingSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pain-relievingtính từ | tính từ | Làm giảm đau |
| relieving archdanh từ | danh từ | Vòm trên tường để giảm bớt phần bên dưới nó khỏi trọng lượng đè nặng |
| relieving tackledanh từ | danh từ | Dụng cụ tạm thời gắn vào bánh lái tàu khi có bão |
| relieving officerdanh từ | danh từ | Người được tuyển dụng để đánh giá các trường hợp người nộp đơn xin cứu trợ và phân bổ kinh phí hoặc cho phép vào nhà làm việc |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Điểm nhấn phá cách
- A change in colour, texture, etc. that relieves monotony.
Họ từ (word family)
cùng gốc relievingNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , – .Giống như một kẻ mất ngủ mệt mỏi, nước Pháp cũng chào đón buổi bình minh giải tỏa với mong muốn duy nhất là sự nghỉ ngơi.
- — , , man's , , .Ánh sáng — gột bỏ vẻ rực rỡ nhức mắt — nằm êm đềm trên sàn nhà, caro như cuộc đời của ông lão ấy, qua những điểm nhấn bóng râm cổ kính mà quyến rũ.
- "" .Nếu người ta dùng đại từ "one", nó sẽ góp phần lớn vào việc giải tỏa sự bất tiện do không có đại từ trung tính giới tính trong tiếng Anh.