Dịch

relieving

C1tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Làm nhẹ nhõm, giải tỏatính từThat brings relief.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. relievingDạng gốc (base form)
  2. relievingsSố nhiều (plural)
  3. more relievingSo sánh hơn (comparative)
  4. most relievingSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

pain-relievingtính từLàm giảm đau
relieving archdanh từVòm trên tường để giảm bớt phần bên dưới nó khỏi trọng lượng đè nặng
relieving tackledanh từDụng cụ tạm thời gắn vào bánh lái tàu khi có bão
relieving officerdanh từNgười được tuyển dụng để đánh giá các trường hợp người nộp đơn xin cứu trợ và phân bổ kinh phí hoặc cho phép vào nhà làm việc

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Điểm nhấn phá cách
  1. A change in colour, texture, etc. that relieves monotony.

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , – .Giống như một kẻ mất ngủ mệt mỏi, nước Pháp cũng chào đón buổi bình minh giải tỏa với mong muốn duy nhất là sự nghỉ ngơi.
  • — , , man's , , .Ánh sáng — gột bỏ vẻ rực rỡ nhức mắt — nằm êm đềm trên sàn nhà, caro như cuộc đời của ông lão ấy, qua những điểm nhấn bóng râm cổ kính mà quyến rũ.
  • "" .Nếu người ta dùng đại từ "one", nó sẽ góp phần lớn vào việc giải tỏa sự bất tiện do không có đại từ trung tính giới tính trong tiếng Anh.

AI