Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
descontracturante
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giảm nhẹ
tính từ
relieving
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
descontracturante
Dạng gốc
(base form)
descontracturante
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
relieving
Làm nhẹ nhõm, giải tỏa
AI
1
Giảm nhẹ
1
Giảm nhẹ
1
Giảm nhẹ