Nghĩa chính
- Sự tập hợp lại, chấn chỉnhdanh từAn act of regrouping.
- Chấn chỉnh lại, tập hợp lạiđộng từnội động từ (intransitive)To pause and become organized again.
- Phân loại lại, nhóm lạiđộng từngoại động từ (transitive)To group or categorize again.
- Tái lập nhóm, tập hợp lạiđộng từnội động từ (intransitive)To reform as a group.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- regroupNguyên thể (infinitive)
- regroupsSố nhiều (plural)
- regroupedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- regroupingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- regroup (sth)tái tập hợp (cái gì)They regrouped their forces and renewed the attack.Họ đã tái tập hợp lực lượng và tiếp tục cuộc tấn công.
- regroup (sth) for sthtái tập hợp (cái gì) để làm gìThey are now regrouping for another attempt.Hiện họ đang tái tập hợp để chuẩn bị cho một nỗ lực khác.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc regroupVí dụ
- , Jagielka's . Atkinson's , Kuyt's .Khi hiệp một sắp kết thúc và Everton rất cần vào phòng thay đồ để chấn chỉnh lại đội hình, Liverpool được hưởng quả phạt đền do pha vào bóng liều lĩnh của Jagielka với Suarez. Lần này không có tranh cãi nào về quyết định của Atkinson, nhưng Howard đã cứu thua cho Everton bằng cách bay người sát mặt đất sang bên trái để cản phá cú sút phạt đền của Kuyt.
- , , , .Điều này đã cho kẻ thù của ông, các lực lượng đồng minh gồm Anh, Đức và Hà Lan, đủ thời gian để tập hợp lại và vạch ra kế hoạch chiến trận nhằm đánh bại một trong những nhà lãnh đạo quân sự xuất sắc nhất lịch sử.
- , .Khi chim trảu tập hợp lại và đến đi trước khi di cư, chắc chắn là để đảm bảo rằng chúng không bỏ sót con nào trong đàn.