Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
regroupment
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hành động tập hợp lại
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The act of regrouping.
Nguồn gốc
(etymology)
regroup
+
-ment
AI
1
Hành động tập hợp lại
1
Hành động tập hợp lại
1
Hành động tập hợp lại