Dịch
Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.
Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.
Nghĩa chính
- Dạng viết hoa thường khác của Reginadanh từAlternative letter-case form of Regina (“queen”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reginaDạng gốc (base form)
- reginasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Europa reginadanh từ riêng | danh từ riêng | Mô tả giống như bản đồ về lục địa Châu Âu như một nữ hoàng, phổ biến vào thế kỷ 16 |
| Salve Reginadanh từ | danh từ | Bài thánh ca kính Đức Trinh Nữ Maria, một trong những điệp ca của Đức Mẹ, cũng được cầu nguyện như một phần của kinh Mân Côi |
| Tyrannosaurus reginadanh từ riêng, danh từ | danh từ riêng, danh từ | Con cái của loài Tyrannosaurus rex |
Họ từ (word family)
cùng gốc reginaVí dụ
- Jay-Z-produced , , .Liên hoan phim BFI London đã khai mạc với bộ phim do Jay-Z sản xuất, trong đó các ngôi sao hàng đầu gồm Regina King, Jonathan Majors và Idris Elba kỳ vọng sẽ định nghĩa lại dòng phim viễn tây.
- Kaari, 70, , .Regina Kaari, 70 tuổi, là thành viên của nhóm Tharaka Green Gold, một tập thể các doanh nhân lớn tuổi bắt đầu đan giỏ từ một thập kỷ trước.
- .Regina là y tá chăm sóc bệnh nhân tâm thần.