Salve Regina
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bài thánh ca kính Đức Trinh Nữ Maria, một trong những điệp ca của Đức Mẹ, cũng được cầu nguyện như một phần của kinh Mân Côidanh từA hymn to the Virgin Mary, one of the Marian antiphons, also prayed as part of the rosary.
- Khung cảnh âm nhạc của bài thánh ca nàydanh từA musical setting of this hymn.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Salve ReginaDạng gốc (base form)
- Salve ReginasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhsalvē rēgīna“hail, queen”
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , Marias, , .
- , .