Dịch

reginally

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Theo cách thức quốc tếtrạng từIn a reginal manner.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • – ! . ! ! . , !
  • , .

Nguồn gốc (etymology)

AI