Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
reginally
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách thức quốc tế
trạng từ
In a reginal manner.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
queenly
queenlily
Ví dụ
–
Angus
!
she
said
reginally
.
Make
love
to
me
!
Come
on
!
You
know
you
have
to
.
Here
,
on
the
ground
!
She
strode
across
the
stage
,
bearing
herself
reginally
.
Nguồn gốc
(etymology)
reginal
+
-ly
AI
1
Theo cách thức quốc tế
1
Theo cách thức quốc tế
1
Theo cách thức quốc tế