reginacide
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Kẻ giết chết một nữ hoàngdanh từđếm được (countable)One who kills a queen.
- Việc giết chết một nữ hoàng (nữ quân vương hoặc vợ của một vị vua)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The killing of a queen (female monarch or wife of a king).
- Việc giết chết nữ hoàng (côn trùng cái sinh sản)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The killing of a queen (reproductive female insect).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reginacideDạng gốc (base form)
- reginacidesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhrēgīna“queen”