Dịch

reginacide

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kẻ giết chết một nữ hoàngdanh từđếm được (countable)One who kills a queen.
  2. Việc giết chết một nữ hoàng (nữ quân vương hoặc vợ của một vị vua)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The killing of a queen (female monarch or wife of a king).
  3. Việc giết chết nữ hoàng (côn trùng cái sinh sản)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The killing of a queen (reproductive female insect).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reginacideDạng gốc (base form)
  2. reginacidesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhrēgīna“queen”

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , [] , . , . .
  • “ ” ? , .

AI