Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Sự nóng chảy mới hoặc lặp đi lặp lại, như đối với kim loạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)New or repeated melting, as of metals.
- Hành động hợp nhất lại hoặc quay lạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of fusing again, or back
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- refusionDạng gốc (base form)
- refusionsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Phục hồi
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)restoration
Ví dụ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha