Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reestate
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Thiết lập lại
động từ
To reestablish.
Nguồn gốc
(etymology)
re-
+
estate
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
restablecimiento
Thiết lập lại
resetear
Thiết lập lại
restablecer
Cài đặt lại, thiết lập lại
AI
1
Thiết lập lại
1
Thiết lập lại
1
Thiết lập lại