Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
reddishness
danh từ
(noun)
/ˈɹɛ
d
ɪ
ʃ
n
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Tính chất hơi đỏ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being reddish.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
rash
erythema
Nguồn gốc
(etymology)
reddish
+
-ness
Ví dụ
Embrace
the
reddishness
of
Marsala
and
pair
it
with
greens
and
golds
for
holiday
wrapping
,
cards
,
or
other
gifts
.
AI
1
Tính chất hơi đỏ
1
Tính chất hơi đỏ
1
Tính chất hơi đỏ