Dịch

red caviar

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trứng cá muối được làm từ trứng cá hồidanh từkhông đếm được (uncountable)Caviar that is made from salmon roe.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI