Dịch

ikura

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với red caviardanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of red caviar.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • 4 . .
  • 20 , , , , .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Nhậtイクラikura

Cùng gốc (doublet)ikra

AI