ikura
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với red caviardanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of red caviar.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- 4 . .
- 20 , , , , .
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Nhậtイクラikura
Cùng gốc (doublet)ikra
Cùng gốc (doublet)ikra