Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ikra
danh từ
(noun)
UK
/
i
ˈ
k
ɹ
ɑː
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Trứng cá hồi
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Roe of the salmon.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ikura
red caviar
salmon caviar
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Nga
икра́
ikrá
Cùng gốc
(doublet)
ikura
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ikra
ikra
nite
Khoáng chất màu vàng nâu hình chóp tam giác-đực giác chứa canxi, xeri, clo, flo, hafnium, hydro, sắt, lanthanum, mangan, neodymium, niobium, oxy, kali, silicon, natri, strontium, titan và zirconium
danh từ
AI
1
Trứng cá hồi
1
Trứng cá hồi
1
Trứng cá hồi