Dịch

ikra

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trứng cá hồidanh từkhông đếm được (uncountable)Roe of the salmon.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ngaикра́ikrá

Cùng gốc (doublet)ikura

AI