Dịch

recyclable

B2tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Có thể tái chếtính từkhông so sánh (not comparable)Able to be recycled.
  2. Vật tái chếdanh từAn object that can be recycled, such as a soda can.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. recyclableDạng gốc (base form)
  2. recyclablesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .Lon nước ngọt có thể tái chế.
  • .Ngăn kéo rác kéo ra cho bạn chỗ để giấu rác nhà bếp và vật tái chế.
  • ?Cái này tái chế được không?

AI