Dịch

nonrecyclable

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Không thể tái chếtính từkhông so sánh (not comparable)Not recyclable.
  2. Một thứ không thể tái chế đượcdanh từSomething that is not recyclable.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nonrecyclableDạng gốc (base form)
  2. nonrecyclablesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI