unrecyclable
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Không thể tái chếtính từkhông so sánh (not comparable)Not recyclable.
- Bất cứ thứ gì không thể tái chế đượcdanh từAnything that cannot be recycled.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unrecyclableDạng gốc (base form)
- unrecyclablesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , , .
- , .