Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reciclable
C2
tính từ
(adjective)
/reθiˈklable/
Nghĩa chính
1
Có thể tái chế
tính từ
recyclable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reciclable
Dạng gốc
(base form)
reciclable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
recyclable
Có thể tái chế
AI
1
Có thể tái chế
1
Có thể tái chế
1
Có thể tái chế