recordable
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có thể được ghi lại; có thể bắt đượctính từThat can be recorded; capturable.
- Có thể được sử dụng để ghi lại một cái gì đótính từAble to be used to record something.
- Có thể bị lưu giữ trong hồ sơ tội phạm của ai đótính từLiable to be retained on someone's criminal record.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- recordableDạng gốc (base form)
- more recordableSo sánh hơn (comparative)
- most recordableSo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa