Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rewritable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể viết lại, hoặc viết lại
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Able to be rewritten, or written again.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
erasable
writable
Nguồn gốc
(etymology)
rewrite
+
-able
AI
1
Có thể viết lại
1
Có thể viết lại
1
Có thể viết lại