Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
rerecordable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có khả năng được ghi lại vào
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Capable of being rerecorded onto.
Nguồn gốc
(etymology)
re-
+
recordable
Ví dụ
CD-RW
discs
are
rerecordable
media
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
regrabable
Có thể ghi lại được
AI
1
Có khả năng được ghi lại vào
1
Có khả năng được ghi lại vào
1
Có khả năng được ghi lại vào