Dịch

rerecordable

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có khả năng được ghi lại vàotính từkhông so sánh (not comparable)Capable of being rerecorded onto.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

Ngôn ngữ khác

AI