Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Sự nhận ra, sự nhận diệndanh từkhông đếm được (uncountable)The act of recognizing or the condition of being recognized (matching a current observation with a memory of a prior observation of the same entity).
- Sự công nhận, sự thừa nhậndanh từkhông đếm được (uncountable)Acceptance as valid or true.
- Sự ghi nhận, sự vinh danh, sự tán dươngdanh từkhông đếm được (uncountable)Honour, favourable note, or attention.
- Sự công nhận ngoại giaodanh từkhông đếm được (uncountable)Official acceptance of the status of a new government by that of another country.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- recognitionDạng gốc (base form)
- recognitionsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- recognition that…sự thừa nhận rằng…a growing recognition that things need to changesự thừa nhận ngày càng tăng rằng mọi thứ cần thay đổi
- recognition of sthsự thừa nhận việc gìThere is a general recognition of the urgent need for reform.Có sự thừa nhận chung về nhu cầu cấp bách cải cách.
- recognition as sthsự công nhận là cái gìto seek international/official/formal recognition as a sovereign statetìm kiếm sự công nhận quốc tế/chính thức/chính thức là một quốc gia có chủ quyền
- recognition for sthsự công nhận về việc gìShe gained only minimal recognition for her work.Bà chỉ nhận được sự công nhận tối thiểu cho công việc của mình.
- in recognition of sthđể ghi nhận việc gìHe received the award in recognition of his success over the past year.Ông nhận được giải thưởng để ghi nhận thành công của mình trong năm qua.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| beyond recognition | Không còn nhận ra | |
| brand recognition | Nhận diện thương hiệu | |
| facial recognition | Nhận diện khuôn mặt | |
| gain recognition | Được ghi nhận | |
| in recognition of | Để ghi nhận | |
| international recognition | Sự công nhận quốc tế | |
| voice recognitiondanh từ | danh từ | Nhận dạng giọng nói |
| speech recognitiondanh từ | danh từ | Nhận dạng tiếng nói |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Tính nhận diện đặc hiệu
- không đếm được (uncountable)The propriety consisting for antibodies to bind to some specific antigens and not to others.
Họ từ (word family)
cùng gốc recognitionNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạirecognicion
- từ tiếng Pháp trung đạirecognicion
- từ tiếng Latinhrecognitiōnem
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Anh nhìn cô suốt mười phút trước khi nhận ra.
- .Đạo luật này là sự công nhận các quyền công dân của họ.
- , .Tổ chức từ thiện nhận được nhiều sự ghi nhận cho những nỗ lực của mình, nhưng lại nhận được rất ít tiền ủng hộ.
Xuất hiện ở từ khác
- appreciationđồng nghĩasự công nhận chính thức hơn về thành tích.
- creditđồng nghĩaSự công nhận rộng hơn, không nhất thiết kèm lời khen.