Nghĩa chính
- Nhận dạng giọng nóidanh từkhông đếm được (uncountable)Speech recognition
- Việc xác định người nói dựa trên âm thanh giọng nói của họdanh từkhông đếm được (uncountable)The identification of a speaker based on the sound of their voice.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , .
- .
- .