Dịch

voice recognition

danh từ (noun)
US/ˈvɔɪs ˌɹɛkəɡˈnɪʃən/

Nghĩa chính

  1. Nhận dạng giọng nóidanh từkhông đếm được (uncountable)Speech recognition
  2. Việc xác định người nói dựa trên âm thanh giọng nói của họdanh từkhông đếm được (uncountable)The identification of a speaker based on the sound of their voice.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .
  • .
  • .

AI