Dịch

recit

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Câu chuyện ngắndanh từA short story.
  2. Lời tường thuậtdanh từA narration.
  3. Bài ngâm thơdanh từA recitative.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. recitDạng gốc (base form)
  2. recitsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

recite a listĐọc vanh vách một danh sách

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháprécit

Ví dụ

  • […] , 1939: ( Manon Lescaut , , , Gide's ), , , .

AI