reciting
B1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự ngâm thơ, sự đọc thuộc lòngdanh từA recitation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- recitingDạng gốc (base form)
- recitingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| reciting notedanh từ | danh từ | Khi tụng kinh, một nốt nhạc có nhiều âm tiết được hát lên |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ( ) , ( ) .Trong những buổi ngâm thơ (và biểu diễn) công khai này, khán giả (đôi khi là ban giám khảo chuyên môn và khán giả phổ thông) đánh giá người biểu diễn.
- .Anh ấy đang đọc thuộc lòng kinh Quran.
- .Chúng tôi đang đọc thuộc lòng kinh Quran.